有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
貨幣
貨幣
かへい
kahei
tiền tệ, tiền
N2
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
貨
hàng hoá, tài sản
N2
幣
tiền, tệ hạn, tiền lệ, quà tặng, vật tế tư Shinto
N1