有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
際
際
さい
sai
lần, dịp, khi nào
N2
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
際
dịp, lúc, cạnh, bên, thời điểm
N3
Ví dụ
非常の際
非常時刻