有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
後悔
後悔
こうかい
koukai
hối tiếc, ăn năn
N2
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
後
sau, phía sau, lúc sau
N3
悔
hối hận, ăn năn
N1
Ví dụ
後悔先に立たず
後悔也無濟於事