有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
嫉妬深い
嫉妬深い
しっとぶかい
shittobukai
ghen tuông yêu ghét
N2
形容詞
イ形容詞
Trọng âm
5
Kanji trong từ này
深
sâu, tăng cường, sâu sắc
N3