有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
占める
占める
しめる
shimeru
chiếm giữ, nắm giữ
N2
Động từ
Ngoại động từ
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
占
bói toán, tiên đoán, chiếm, nắm giữ, có được
N2
Ví dụ
過半数を占める
chiếm đa số