有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
抱き締める
抱き締める
だきしめる
dakishimeru
ôm chặt, nắm vụng
N2
動詞
他動詞
Trọng âm
4
Kanji trong từ này
締
siết chặt, buộc, khoá, cố định
N1
Ví dụ
子どもを抱き締める
抱緊孩子