加速

かそく kasoku

gia tốc

N2Danh từTừ cơ bản

Trọng âm

⓪ Bằng phẳng

Ví dụ

加速して前のバスを追い越す

tăng tốc độ và vượt chiếc xe buýt phía trước

減速(げんそく)

giảm tốc độ