加速
かそく kasoku
gia tốc
N2Danh từ★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ Bằng phẳng
Kanji trong từ này
Ví dụ
加速して前のバスを追い越す
tăng tốc độ và vượt chiếc xe buýt phía trước
減速(げんそく)
giảm tốc độ
かそく kasoku
gia tốc
加速して前のバスを追い越す
tăng tốc độ và vượt chiếc xe buýt phía trước
減速(げんそく)
giảm tốc độ