速
nhanh, mau
N310 nét
On'yomi
ソク soku
Kun'yomi
はや.い haya.iはや- haya-はや.める haya.meruすみ.やか sumi.yaka
Thứ tự nét viết
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
Ví dụ
オプションとして4速自動変速機も選べる。
4-speed automatic transmission is available as an option.
Từ có kanji này
高速バスこうそくバスxe buýt đường dài高速道路こうそくどうろđường cao tốc, xa lộ急速きゅうそくnhanh, tốc độ cao高速こうそくtốc độ cao速めるはやめるtăng tốc, nhanh lên速達そくたつthư chuyển phát nhanh速度そくどtốc độ, vận tốc加速かそくgia tốc加速度かそくどgia tốc加速度的かそくどてきgia tốc, nhanh lên時速じそくtốc độ mỗi giờ速やかすみやかnhanh, chóng vánh, mau lẹ速力そくりょくtốc độ, vận tốc光速こうそくtốc độ ánh sáng迅速じんそくnhanh chóng, mau lẹ拙速せっそくhành động vội vàng