有閑日語
Bài viếtTừ vựngKanjiLuyện tậpBảng giá
Bài viếtTừ vựngKanjiLuyện tậpBảng giá
  1. Kanji
  2. /
  3. N3
  4. /
  5. 速
速

nhanh, mau

N310 nét

On'yomi

ソク soku

Kun'yomi

はや.い haya.iはや- haya-はや.める haya.meruすみ.やか sumi.yaka

Thứ tự nét viết

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10

Ví dụ

オプションとして4速自動変速機も選べる。

4-speed automatic transmission is available as an option.

Từ có kanji này

高速バスこうそくバスxe buýt đường dài高速道路こうそくどうろđường cao tốc, xa lộ急速きゅうそくnhanh, tốc độ cao高速こうそくtốc độ cao速めるはやめるtăng tốc, nhanh lên速達そくたつthư chuyển phát nhanh速度そくどtốc độ, vận tốc加速かそくgia tốc加速度かそくどgia tốc加速度的かそくどてきgia tốc, nhanh lên時速じそくtốc độ mỗi giờ速やかすみやかnhanh, chóng vánh, mau lẹ速力そくりょくtốc độ, vận tốc光速こうそくtốc độ ánh sáng迅速じんそくnhanh chóng, mau lẹ拙速せっそくhành động vội vàng

© 2026 有閑日語. Bảo lưu mọi quyền.

Giới thiệuĐiều khoản dịch vụChính sách bảo mậtLiên hệ特定商取引法に基づく表記