有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
速度
速度
そくど
sokudo
tốc độ, vận tốc
N3
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
速
nhanh, mau
N3
度
độ, lần, thái độ
N4
Ví dụ
速度を落とす
降低速度
速度を上げる
加快速度