有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
速やか
速やか
すみやか
sumiyaka
nhanh, chóng vánh, mau lẹ
N2
形容詞
ナ形容詞
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
速
nhanh, mau
N3
Ví dụ
速やかに対策を講(こう)じる
迅速採取對策