速やか

すみやか sumiyaka

nhanh, chóng vánh, mau lẹ

N2Tính từTính từ đuôi な

Trọng âm

2

Kanji trong từ này

Ví dụ

速やかに対策を講(こう)じる

Thực hiện các biện pháp kịp thời