急速

きゅうそく kyuusoku

nhanh, tốc độ cao

N3Danh từTừ cơ bản

Trọng âm

⓪ Bằng phẳng

Ví dụ

急速な進歩[しんぽ]を遂[と]げる

Đạt được tiến bộ nhanh chóng