有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
加速度
加速度
かそくど
kasokudo
gia tốc
N2
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
3
2
Kanji trong từ này
加
cộng, thêm, tăng, gia nhập
N3
速
nhanh, mau
N3
度
độ, lần, thái độ
N4