有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
速力
速力
そくりょく
sokuryoku
tốc độ, vận tốc
N2
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
速
nhanh, mau
N3
力
lực, sức mạnh, năng lực
N4
Ví dụ
速力を落とす
減速
スピード
速度