有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N4
/
高速バス
高速バス
こうそくバス
kousokubasu
xe buýt đường dài
N4
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
5
Kanji trong từ này
高
cao, đắt tiền
N5
速
nhanh, mau
N3
Ví dụ
深夜[しんや]高速バス
夜班車