有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
速める
速める
はやめる
hayameru
tăng tốc, nhanh lên
N3
動詞
他動詞
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
速
nhanh, mau
N3
Ví dụ
足を速める
加快步伐