有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
高速
高速
こうそく
kousoku
tốc độ cao
N3
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
高
cao, đắt tiền
N5
速
nhanh, mau
N3
Ví dụ
高速で飛行する
高速飛行