有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
時速
時速
じそく
jisoku
tốc độ mỗi giờ
N2
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
⓪ 平板
Kanji trong từ này
時
thời gian, giờ
N5
速
nhanh, mau
N3