有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
着込む
着込む
きこむ
kikomu
mặc quần áo dày, khoác kín
N2
動詞
他動詞
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
着
mặc, đến, xâm chiếm
N3