有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
務め
務め
つとめ
tsutome
nhiệm vụ, trách nhiệm
N2
名詞
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
務
nhiệm vụ, công việc
N3
Ví dụ
国民としての務めを果たす
盡到公民的義務