有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
恋しい
恋しい
こいしい
koishii
khao khát, mong muốn
N2
形容詞
イ形容詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
恋
tình yêu, yêu, nhớ, mong muốn
N2
Ví dụ
故郷が恋しい
故鄉令人懷念