有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
申し込み
申し込み
もうしこみ
moushikomi
đơn xin, đăng ký, đặt chỗ
N2
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
申
tâu, dâu, giờ Thân
N3