有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N2
/
快い
快い
こころよい
kokoroyoi
vui vẻ, sảng khoái
N2
形容詞
イ形容詞
Trọng âm
4
Kanji trong từ này
快
vui vẻ, dễ chịu, thoải mái
N2
Ví dụ
快く引き受ける
爽快地答應