有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
小遣い
小遣い
こづかい
kodukai
tiền boa, tiền cấp
N3
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
小
nhỏ, bé
N5
遣
cử, gửi, phái, tặng
N1
Ví dụ
子[こ]どもにお小遣いをやる
給孩子零用錢