有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
好み
好み
このみ
konomi
sở thích, vị thẩm mỹ
N3
名詞
Trọng âm
1
3
Kanji trong từ này
好
yêu thích, dễ chịu, thích
N3
Ví dụ
好みは人によって違う
愛好因人而異