有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
軍隊
軍隊
ぐんたい
guntai
quân đội, binh lính
N3
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
軍
quân đội, lực lượng
N2
隊
đội, lữ đoàn, nhóm
N1