有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
小数
小数
しょうすう
shousuu
phần thập phân
N3
名詞
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
小
nhỏ, bé
N5
数
số, con số, tính
N3
Ví dụ
小数点
小數點