有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
近年
近年
きんねん
kinnen
những năm gần đây
N3
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
近
gần, sắp tới
N4
年
năm, bộ đếm năm
N5
Ví dụ
近年の科学の発達はすばらしい
近幾年的科學進步不得了