有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
乗り越す
乗り越す
のりこす
norikosu
quên xuống ga, bỏ lỡ chuyến
N3
Động từ
Ngoại động từ
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
乗
cưỡi, lũy thừa, nhân
N3
Ví dụ
駅を3つ乗り越す
Tôi đã bỏ qua ba ga tàu.