けんめい kenmei
cố gắng hết sức, làm việc chăm chỉ
treo, phụ thuộc, xa xôi
N1
mệnh, vận mệnh, sự sống, lệnh
N3
懸命に努力[どりょく]すれば必[かなら]ず道[みち]は開[あ]ける
努力奮鬥必有前途