有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
関東
関東
かんとう
kantou
vùng Kanto
N3
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
関
connection, barrier, gateway, involve, concerning
N3
東
đông
N5