有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
怠ける
怠ける
なまける
namakeru
lười biếng, không chịu làm
N3
動詞
自動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
3
Kanji trong từ này
怠
sao nhãng, lười biếng
N1
Ví dụ
仕事[しごと]を怠ける
工作懶惰;玩忽職守