明ける

あける akeru

bình minh, sáng; kết thúc mùa

N3動詞自動詞Từ cơ bản

Trọng âm

⓪ 平板

Ví dụ

梅雨[つゆ]が明ける

出梅

暮[く]れる

天黑;季末;年終