有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
絵本
絵本
えほん
ehon
sách tranh, sách có minh họa
N3
名詞
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
絵
tranh, vẽ, hình ảnh
N3
本
sách, căn bản, chính, gốc, thật
N5