学科
がっか gakka
môn học, ngành học
N3Danh từ★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ Bằng phẳng
Kanji trong từ này
Ví dụ
中国語[ちゅうごくご]中国[ちゅうごく]文[ぶん]学科
Khoa tiếng Trung và văn học Trung Quốc.
がっか gakka
môn học, ngành học
中国語[ちゅうごくご]中国[ちゅうごく]文[ぶん]学科
Khoa tiếng Trung và văn học Trung Quốc.