有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
寝付く
寝付く
ねつく
netsuku
ngủ thiếp đi
N3
動詞
自動詞
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
付
bám vào, đính kèm, tham chiếu
N3