有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
夜空
夜空
よぞら
yozora
bầu trời ban đêm
N3
名詞
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
夜
đêm, tối
N3
空
rỗng, trống, bầu trời, không gian
N3
Ví dụ
星空(ほしぞら)
星空