有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
飽きる
飽きる
あきる
akiru
chán, mệt mỏi
N3
動詞
自動詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
飽
no, thỏa mãn, chán
N1
Ví dụ
何度見ても飽きない
百看不厭