有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
稽古
稽古
けいこ
keiko
tập luyện, tập duyệt
N3
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
1
Kanji trong từ này
古
cũ, xưa
N3
Ví dụ
踊りの稽古をする
練習跳舞