有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
かっこ悪い
かっこ悪い
かっこわるい
kakkowarui
không cool, lỗi thời, xấu xí
N3
形容詞
イ形容詞
Trọng âm
5
Kanji trong từ này
悪
xấu, ác, sai
N4
Ví dụ
かっこ悪い服
難看的衣服