平均
へいきん heikin
bình quân, cân bằng
N3Danh từ★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ Bằng phẳng
Kanji trong từ này
Ví dụ
季節[きせつ]を問[と]わず売[う]り上[あ]げが平均している
doanh số bán hàng ổn định bất kể mùa nào
へいきん heikin
bình quân, cân bằng
季節[きせつ]を問[と]わず売[う]り上[あ]げが平均している
doanh số bán hàng ổn định bất kể mùa nào