歯磨き
はみがき hamigaki
đánh răng, kem đánh răng
N3Danh từ★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
Ví dụ
歯磨きする子は丈夫な子
đứa trẻ đánh răng là đứa trẻ khỏe mạnh
薬草入りの練り歯磨き
kem đánh răng chứa thảo dược
はみがき hamigaki
đánh răng, kem đánh răng
歯磨きする子は丈夫な子
đứa trẻ đánh răng là đứa trẻ khỏe mạnh
薬草入りの練り歯磨き
kem đánh răng chứa thảo dược