有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
退勤
退勤
たいきん
taikin
tan ca, rời khỏi công việc
N3
名詞
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
退
rút lui, rút, từ chức, đuổi, từ chối
N3
Ví dụ
出勤(しゅっきん)
出勤,上班