到着

とうちゃく touchaku

đến, tới, sự tới đến

N3Danh từTừ cơ bản

Trọng âm

⓪ Bằng phẳng

Ví dụ

荷物[にもつ]が到着する

hàng hóa đến nơi

出発[しゅっぱつ]

khởi hành