有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
数年
数年
すうねん
suunen
vài năm, một số năm
N3
名詞
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
数
số, con số, tính
N3
年
năm, bộ đếm năm
N5