有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
その上
その上
そのうえ
sonoue
hơn nữa, thêm vào
N3
其他
接續詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
上
trên, lên
N5
Ví dụ
値段[ねだん]も安[やす]く、その上、質[しつ]もいい
價錢便宜且品質優良