その上

そのうえ sonoue

hơn nữa, thêm vào

N3其他接續詞Từ cơ bản

Trọng âm

⓪ 平板

Kanji trong từ này

Ví dụ

値段[ねだん]も安[やす]く、その上、質[しつ]もいい

價錢便宜且品質優良