ゆかい yukai
dễ chịu, vui vẻ, phấn khởi
vui vẻ, hạnh phúc, vui tươi
N1
vui vẻ, dễ chịu, thoải mái
N2
愉快な一日[いちにち]を送[おく]る
度過愉快的一天