有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
左足
左足
ひだりあし
hidariashi
chân trái
N3
名詞
Trọng âm
⓪ 平板
Kanji trong từ này
左
trái
N3
足
chân, chân bộ, đủ, bộ đôi giày
N3
Ví dụ
右足(みぎあし)
右腳,右腿