有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
美容院
美容院
びよういん
biyouin
tiệm làm đẹp
N3
名詞
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
美
cái đẹp, đẹp
N3
容
chứa, hình dáng, ngoại hình
N3
院
viện, chùa, trường học
N4