有閑日語
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Bài viết
Từ vựng
Kanji
Luyện tập
Bảng giá
Từ vựng
/
N3
/
お洒落
お洒落
おしゃれ
oshare
thời trang, lịch lãm
N3
名詞
★ Từ cơ bản
Trọng âm
2
Kanji trong từ này
落
rơi, ngã, làng
N3
Ví dụ
お洒落な人[ひと]
好打扮的人