注ぐ②

そそぐ sosogu

chảy vào; đổ; nhìn chăm chú

N3動詞自動詞Từ cơ bản

Trọng âm

⓪ 平板

Ví dụ

コップに水を注ぐ②

往杯子裡倒水

全力を注ぐ②

盡全力